Tìm thấy 38 thuật ngữ
Artificial Intelligence(AI)
Trí tuệ nhân tạo
Tên gọi chung cho các hệ thống máy tính làm được những việc trước đây phải cần người: đọc hiểu, phân loại, dự đoán, tạo nội dung. Với BA, câu hỏi đáng tiền là nó chạy theo luật cứng hay theo xác suất.
As-Is Process
Quy trình hiện tại
Bản mô tả quy trình đang chạy thật, kèm thời gian, số lượng và điểm tắc. Điểm mấu chốt là ghi đúng thực tế chứ không phải chép lại quy định nội bộ cho đẹp.
Bug
Lỗi phần mềm
Cách gọi dân dã của một lỗi trong phần mềm khiến hệ thống chạy sai so với mong đợi. Trong tài liệu chuẩn thì từ chính xác là defect, còn bug là từ cả team dùng hằng ngày.
Business Analysis
Phân tích nghiệp vụ
Hoạt động tìm ra nhu cầu thật của tổ chức và đề xuất giải pháp mang lại giá trị, theo định nghĩa của IIBA. Nó là một việc chứ không phải một chức danh, nên PO, PM hay trưởng phòng đều đang làm.
Business Analysis Body of Knowledge Guide v3(BABOK v3)
Cẩm nang kiến thức phân tích nghiệp vụ, phiên bản 3
Bộ chuẩn nghề do IIBA phát hành, gom công việc của BA thành 6 knowledge area, 30 task và khoảng 50 kỹ thuật. Đây là tài liệu gốc cho mọi kỳ thi ECBA, CCBA, CBAP.
Business Analysis Core Concept Model(BACCM)
Mô hình sáu khái niệm cốt lõi của phân tích nghiệp vụ
Sáu khái niệm Change, Need, Solution, Stakeholder, Value, Context tạo thành bộ khung tư duy của BABOK v3. Sáu cái gắn chặt nhau, đổi một cái là phải xem lại năm cái còn lại.
Business Analyst(BA)
Chuyên viên phân tích nghiệp vụ
Người đứng giữa bên có vấn đề và bên xây giải pháp: đào ra nhu cầu thật, mô tả lại thành thứ dev và QC làm được, rồi bám tới lúc hệ thống chạy thật. Ở Việt Nam chức danh này phủ rất rộng.
Business Case
Luận chứng đầu tư dự án
Tài liệu lập luận vì sao nên chi tiền cho một dự án: vấn đề đang tốn bao nhiêu, các phương án, chi phí, lợi ích ước tính và rủi ro. Đây là thứ quyết định dự án có được duyệt hay không.
Business Process Reengineering(BPR)
Tái thiết kế quy trình nghiệp vụ
Thiết kế lại quy trình từ gốc để đạt bước nhảy về chi phí, tốc độ hoặc chất lượng, thay vì chỉnh sửa dần. Đụng tới cả cơ cấu tổ chức nên rủi ro cao và cần lãnh đạo đứng tên.
Business Requirements Document(BRD)
Tài liệu Yêu cầu Nghiệp vụ
Tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu nghiệp vụ của dự án, bao gồm mục tiêu, phạm vi, chức năng và ràng buộc.
Business Rule
Quy tắc nghiệp vụ
Chính sách hoặc quy định của doanh nghiệp quyết định điều gì được phép, điều gì bị cấm và tính toán ra sao — tồn tại độc lập với phần mềm, phần mềm chỉ là nơi thực thi nó.
Certification of Capability in Business Analysis(CCBA)
Chứng chỉ năng lực phân tích nghiệp vụ bậc trung
Bậc giữa của IIBA, dành cho BA đã có khoảng 3.750 giờ làm nghề. Đây là chứng chỉ ít người chọn nhất trong ba bậc, và có lý do khá thực tế cho chuyện đó.
Customer
Khách hàng
Bên mua và trả tiền cho sản phẩm, người ký hợp đồng và nghiệm thu. Trong dự án phần mềm doanh nghiệp, khách hàng và người dùng cuối thường là hai nhóm khác nhau.
Data Dictionary
Từ điển dữ liệu
Bảng liệt kê từng trường dữ liệu của hệ thống: tên, kiểu, độ dài, bắt buộc hay không, giá trị hợp lệ và ý nghĩa nghiệp vụ. Tài liệu ít hào nhoáng nhưng được mở ra nhiều nhất.
End User
Người dùng cuối
Người trực tiếp ngồi thao tác trên hệ thống hằng ngày. Họ thường không phải người ký hợp đồng, không dự họp chốt yêu cầu, nhưng họ quyết định hệ thống sống hay chết.
Entry Certificate in Business Analysis(ECBA)
Chứng chỉ nhập môn phân tích nghiệp vụ
Bậc nhập môn của IIBA, không đòi giờ kinh nghiệm nên sinh viên và người chuyển nghề thi được ngay. Nó chứng minh bạn nắm từ vựng BABOK, không chứng minh bạn làm được việc.
Flowchart
Lưu đồ
Sơ đồ mô tả một luồng xử lý theo thứ tự, có rẽ nhánh điều kiện, dùng bộ ký hiệu quen thuộc ai cũng đọc được. Mạnh khi giải thích nhanh, yếu khi quy trình có nhiều vai trò.
Functional Requirement(FR)
Yêu cầu chức năng
Mô tả hành vi hệ thống phải thực hiện: nhận đầu vào gì, xử lý ra sao, trả kết quả nào. Đọc xong một FR tốt là QC nghĩ ra được test case ngay mà không cần hỏi lại.
Gap Analysis
Phân tích Khoảng cách
Kỹ thuật so sánh trạng thái hiện tại (as-is) với trạng thái mong muốn (to-be).
Generative AI(GenAI)
AI tạo sinh
Nhánh AI tạo ra nội dung mới — văn bản, ảnh, code, giọng nói — thay vì chỉ phân loại hay dự đoán. Đầu ra đổi theo từng lần chạy, nên cách viết yêu cầu và cách nghiệm thu cũng phải đổi theo.
International Institute of Business Analysis(IIBA)
Viện Phân tích Nghiệp vụ Quốc tế
Tổ chức phi lợi nhuận thành lập năm 2003, giữ bộ chuẩn BABOK và cấp các chứng chỉ ECBA, CCBA, CBAP. Việt Nam có chapter riêng, hoạt động theo tinh thần tình nguyện nên nhịp độ lên xuống theo từng giai đoạn.
IT Business Analyst(ITBA)
Chuyên viên phân tích nghiệp vụ mảng công nghệ thông tin
Nhánh BA gắn với phần mềm: đầu ra là tài liệu cho đội phát triển, đầu vào là nghiệp vụ của khách. Ở Việt Nam gần như mọi tin tuyển BA đều là tin tuyển IT BA, dù tiêu đề chỉ ghi hai chữ BA.
Meeting Minutes(MOM)
Biên bản họp
Bản ghi lại kết quả một cuộc họp: quyết định đã chốt, việc phải làm kèm người và hạn, những gì còn treo. Viết đúng thì nó là bằng chứng; viết sai thì nó là bốn trang không ai đọc.
Natural Language Processing(NLP)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
Nhóm kỹ thuật cho máy đọc và xử lý ngôn ngữ của người: phân loại, trích xuất thực thể, phân tích cảm xúc, tóm tắt. Với tiếng Việt, tách từ và chữ không dấu là hai chỗ hay vỡ nhất.
PMI Professional in Business Analysis(PMI-PBA)
Chứng chỉ phân tích nghiệp vụ của Viện Quản lý Dự án
Chứng chỉ phân tích nghiệp vụ do PMI cấp, nhìn công việc BA từ góc quản lý dự án. Hợp với người đã ở trong hệ sinh thái PMI hoặc làm dự án có quy trình chặt.
Product Owner(PO)
Chủ sản phẩm
Người chịu trách nhiệm tối đa hoá giá trị sản phẩm bằng cách quyết định thứ tự Product Backlog. Một người cụ thể, có quyền nói không, chứ không phải một hội đồng ký duyệt.
RACI Matrix(RACI)
Ma trận RACI
Công cụ phân công trách nhiệm: Responsible, Accountable, Consulted, Informed.
Requirement
Yêu cầu
Phát biểu về một nhu cầu, một năng lực hệ thống phải có, hoặc một điều kiện phải thoả mãn — viết ra để khách, BA, dev và QC hiểu giống nhau chứ không mỗi người một kiểu.
Root Cause Analysis(RCA)
Phân tích Nguyên nhân Gốc rễ
Phương pháp hệ thống để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Scrum Master
Người dẫn dắt nhóm Scrum
Người chịu trách nhiệm để Scrum chạy đúng và nhóm làm việc hiệu quả: huấn luyện, gỡ vướng, chắn nhiễu từ bên ngoài. Không giao việc, không chấm KPI, không quản lý ai cả.
Software Development Life Cycle(SDLC)
Vòng đời phát triển phần mềm
Chuỗi các pha một phần mềm đi qua từ lúc có ý tưởng tới lúc ngừng dùng: lập kế hoạch, phân tích, thiết kế, lập trình, kiểm thử, triển khai, vận hành. BA có việc ở gần như mọi pha.
Solution Evaluation
Đánh giá giải pháp
Knowledge area đo xem giải pháp đã triển khai có thật sự tạo ra giá trị hay không, và đề xuất làm gì tiếp. Đây là vùng bị bỏ qua nhiều nhất ở các dự án Việt Nam vì team đã chuyển sang dự án khác.
Stakeholder
Bên liên quan
Bất kỳ cá nhân hay nhóm nào tác động đến dự án hoặc chịu tác động từ dự án: người trả tiền, người dùng, người vận hành, bộ phận tuân thủ, cả đối tác bên ngoài.
Stakeholder Analysis
Phân tích Các bên Liên quan
Quá trình xác định các bên liên quan, phân tích mức độ ảnh hưởng và quan tâm của họ.
SWOT Analysis(SWOT)
Phân tích SWOT
Framework phân tích chiến lược: Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats.
User Experience(UX)
Trải nghiệm người dùng
Toàn bộ cảm nhận của một người khi dùng sản phẩm để đạt mục tiêu của họ: nhanh hay chậm, dễ hay rối, tin tưởng hay lo lắng. Rộng hơn phần giao diện rất nhiều.
User Interface(UI)
Giao diện người dùng
Lớp mà người dùng nhìn thấy và chạm vào: màn hình, nút bấm, biểu mẫu, thông báo, màu sắc, chữ nghĩa. Là phần hữu hình của sản phẩm và cũng là phần khách hàng góp ý nhiều nhất.
Waterfall
Mô hình thác nước
Mô hình phát triển đi tuần tự qua từng pha, mỗi pha ký duyệt xong mới sang pha sau. Bị chê nhiều nhưng vẫn là cách chạy phổ biến ở dự án ngân hàng, nhà nước và các hợp đồng trọn gói tại Việt Nam.