BAHUB.VN

Từ điển thuật ngữ BA

Định nghĩa ngắn gọn, tên gọi tiếng Việt và ví dụ thực tế.

167 thuật ngữ12 chủ đề
Đang lọc theo thẻ #StakeholderBỏ lọc

Tìm thấy 25 thuật ngữ

AI Governance

Quản trị AI

Bộ quy định nội bộ về việc ai được dùng AI vào việc gì, dữ liệu nào được đưa ra ngoài, và ai chịu trách nhiệm khi đầu ra sai. Ở Việt Nam nó gắn thẳng với luật bảo vệ dữ liệu cá nhân.

🤖AI & Automation

Business Analysis Planning and Monitoring(BAPM)

Lập kế hoạch và giám sát công việc phân tích

Knowledge area lo việc lập kế hoạch cho chính công việc của BA: làm theo cách nào, ai tham gia, ai duyệt, tài liệu lưu ở đâu. Nó điều phối năm vùng còn lại của BABOK v3.

📋General BA

Business Analyst(BA)

Chuyên viên phân tích nghiệp vụ

Người đứng giữa bên có vấn đề và bên xây giải pháp: đào ra nhu cầu thật, mô tả lại thành thứ dev và QC làm được, rồi bám tới lúc hệ thống chạy thật. Ở Việt Nam chức danh này phủ rất rộng.

📋General BA

Business Case

Luận chứng đầu tư dự án

Tài liệu lập luận vì sao nên chi tiền cho một dự án: vấn đề đang tốn bao nhiêu, các phương án, chi phí, lợi ích ước tính và rủi ro. Đây là thứ quyết định dự án có được duyệt hay không.

📋General BA

Business Requirement

Yêu cầu nghiệp vụ

Tầng yêu cầu cao nhất, nói vì sao doanh nghiệp bỏ tiền làm dự án này — mục tiêu, lợi ích, con số phải đạt. Do lãnh đạo hoặc chủ đầu tư phát biểu, không phải người dùng cuối.

📝Requirements

Customer

Khách hàng

Bên mua và trả tiền cho sản phẩm, người ký hợp đồng và nghiệm thu. Trong dự án phần mềm doanh nghiệp, khách hàng và người dùng cuối thường là hai nhóm khác nhau.

👥Stakeholder Management

Elicitation and Collaboration

Khai thác thông tin và phối hợp

Knowledge area về việc moi thông tin từ các bên liên quan và giữ họ đồng hành suốt dự án. Chữ elicitation cố tình không dịch là thu thập, vì thông tin thường phải đào chứ không nằm sẵn chờ nhặt.

📝Requirements

End User

Người dùng cuối

Người trực tiếp ngồi thao tác trên hệ thống hằng ngày. Họ thường không phải người ký hợp đồng, không dự họp chốt yêu cầu, nhưng họ quyết định hệ thống sống hay chết.

👥Stakeholder Management

Interview

Phỏng vấn khai thác yêu cầu

Kỹ thuật khai thác yêu cầu qua buổi trao đổi trực tiếp với một hoặc hai người, dùng khi cần chiều sâu, cần hiểu ngoại lệ, hoặc khi chủ đề nhạy cảm không tiện đưa ra phòng họp đông người.

📝Requirements

Meeting Minutes(MOM)

Biên bản họp

Bản ghi lại kết quả một cuộc họp: quyết định đã chốt, việc phải làm kèm người và hạn, những gì còn treo. Viết đúng thì nó là bằng chứng; viết sai thì nó là bốn trang không ai đọc.

📄Documentation

Observation

Quan sát người dùng làm việc

Đến tận nơi xem người dùng làm việc thật thay vì nghe họ kể lại. Kỹ thuật tốn công nhưng là cách gần như duy nhất để bắt được những bước không ai nghĩ tới việc kể ra.

📝Requirements

Product Roadmap

Lộ trình sản phẩm

Bản trình bày hướng đi của sản phẩm trong vài tháng tới, theo mục tiêu cần đạt thay vì danh sách tính năng kèm ngày giao. Công cụ để thống nhất kỳ vọng, không phải bản cam kết.

🔄Agile & Scrum

Project Sponsor

Người bảo trợ dự án

Người cấp cao đứng sau dự án: duyệt ngân sách, gỡ vướng giữa các phòng ban, chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả kinh doanh mà dự án hứa mang lại.

👥Stakeholder Management

RACI Matrix(RACI)

Ma trận RACI

Công cụ phân công trách nhiệm: Responsible, Accountable, Consulted, Informed.

👥Stakeholder Management

Requirements Elicitation

Khai thác yêu cầu

Quá trình moi ra yêu cầu từ người, tài liệu và hệ thống hiện có bằng các kỹ thuật cụ thể như phỏng vấn, workshop, quan sát, phân tích tài liệu, prototype và khảo sát.

📝Requirements

Requirements Workshop

Buổi làm việc nhóm để chốt yêu cầu

Buổi làm việc có cấu trúc, gom nhiều bên liên quan vào một phòng để cùng chốt yêu cầu trong thời gian ngắn. Kiểu cổ điển của nó là JAD, và thứ quyết định thành bại là người điều phối.

📝Requirements

Scope Creep

Phình phạm vi dự án

Phạm vi dự án lớn dần lên bằng những đề nghị nhỏ không ai duyệt chính thức, cho tới lúc timeline và ngân sách vỡ mà không chỉ ra được thời điểm nào đã sai.

📝Requirements

Sprint Review

Buổi rà soát cuối sprint

Buổi cuối sprint, nơi Scrum Team và stakeholder cùng xem Increment thật rồi bàn xem nên điều chỉnh Product Backlog thế nào. Timebox tối đa 4 giờ cho sprint một tháng.

🔄Agile & Scrum

Stakeholder

Bên liên quan

Bất kỳ cá nhân hay nhóm nào tác động đến dự án hoặc chịu tác động từ dự án: người trả tiền, người dùng, người vận hành, bộ phận tuân thủ, cả đối tác bên ngoài.

👥Stakeholder Management

Stakeholder Analysis

Phân tích Các bên Liên quan

Quá trình xác định các bên liên quan, phân tích mức độ ảnh hưởng và quan tâm của họ.

👥Stakeholder Management

Stakeholder Requirement

Yêu cầu của các bên liên quan

Tầng yêu cầu ở giữa: mô tả nhu cầu của từng nhóm người liên quan và cách họ tương tác với giải pháp. Do trưởng phòng, người dùng nghiệp vụ, đội vận hành phát biểu.

📝Requirements

Strategy Analysis

Phân tích chiến lược

Knowledge area của BABOK v3 trả lời câu hỏi vì sao phải thay đổi và đi từ đâu tới đâu. Gồm phân tích hiện trạng, mô tả trạng thái tương lai, đánh giá rủi ro và chọn chiến lược thay đổi.

📋General BA

Subject Matter Expert(SME)

Chuyên gia nghiệp vụ

Người nắm sâu nhất một mảng nghiệp vụ và là nguồn để BA kiểm chứng quy tắc, ngoại lệ, số liệu. Thường rất bận và thường là điểm nghẽn của cả dự án.

👥Stakeholder Management

Survey

Khảo sát bằng bảng hỏi

Thu thông tin từ nhiều người cùng lúc bằng bộ câu hỏi soạn sẵn. Rẻ và nhanh khi cần con số trên diện rộng, nhưng gần như vô dụng nếu dùng để khám phá thứ mình chưa hiểu.

📝Requirements

Swimlane Diagram

Sơ đồ phân làn

Cách bố cục sơ đồ quy trình theo làn, mỗi làn là một vai trò và mỗi bước nằm trong làn của người chịu trách nhiệm. Nhìn ra ngay chỗ bàn giao và chỗ việc hay bị rơi.

🔀Process Modeling