Tìm thấy 20 thuật ngữ
Agile
Cách làm phần mềm linh hoạt theo Tuyên ngôn Agile
Tập hợp giá trị và nguyên tắc trong Tuyên ngôn Agile 2001, ưu tiên phần mềm chạy được và phản hồi nhanh với thay đổi. Bản thân Agile là tư duy, còn Scrum hay Kanban là khung làm việc cụ thể.
Black Box Testing
Kiểm thử hộp đen
Cách kiểm thử chỉ dựa vào đầu vào và đầu ra theo yêu cầu, không cần biết bên trong code viết thế nào. Đây là kiểu test mà QC và người dùng nghiệp vụ làm hằng ngày.
Certified Business Analysis Professional(CBAP)
Chứng chỉ chuyên gia phân tích nghiệp vụ cấp cao
Chứng chỉ cấp cao nhất trong ba bậc nền của IIBA, đòi khoảng 7.500 giờ làm BA trong 10 năm gần nhất. Đề thi là các tình huống dài, đọc kỹ đề còn khó hơn nhớ lý thuyết.
Constraint
Ràng buộc
Giới hạn mà giải pháp buộc phải nằm trong: ngân sách, thời gian, công nghệ có sẵn, quy định pháp lý, chính sách công ty. Không phải thứ để thương lượng, mà là khung để thiết kế.
Feature
Tính năng
Một nhóm chức năng có thể mô tả bằng ngôn ngữ người dùng và mang lại giá trị đo được, nằm giữa epic và user story về kích cỡ. Đơn vị mà stakeholder thật sự nói chuyện hằng ngày.
Gap Analysis
Phân tích Khoảng cách
Kỹ thuật so sánh trạng thái hiện tại (as-is) với trạng thái mong muốn (to-be).
Interview
Phỏng vấn khai thác yêu cầu
Kỹ thuật khai thác yêu cầu qua buổi trao đổi trực tiếp với một hoặc hai người, dùng khi cần chiều sâu, cần hiểu ngoại lệ, hoặc khi chủ đề nhạy cảm không tiện đưa ra phòng họp đông người.
IT Business Analyst(ITBA)
Chuyên viên phân tích nghiệp vụ mảng công nghệ thông tin
Nhánh BA gắn với phần mềm: đầu ra là tài liệu cho đội phát triển, đầu vào là nghiệp vụ của khách. Ở Việt Nam gần như mọi tin tuyển BA đều là tin tuyển IT BA, dù tiêu đề chỉ ghi hai chữ BA.
Large Language Model(LLM)
Mô hình ngôn ngữ lớn
Mô hình đoán chữ tiếp theo, huấn luyện trên khối văn bản khổng lồ, đủ tốt để tóm tắt, viết nháp, phân loại và trích xuất thông tin. Nó không tra cứu sự thật, nó dự đoán chuỗi chữ hợp lý nhất.
Mockup
Bản mô phỏng giao diện
Bản thiết kế tĩnh đầy đủ màu sắc, font, icon và nội dung thật của một màn hình. Đây là thứ dev nhìn vào để code và là thứ khách hàng ký duyệt về mặt hình ảnh.
MoSCoW Prioritization
Phương pháp ưu tiên MoSCoW
Phương pháp ưu tiên hóa yêu cầu: Must have, Should have, Could have, Won't have.
Non-Functional Requirement(NFR)
Yêu cầu phi chức năng
Yêu cầu về chất lượng vận hành của hệ thống: nhanh, an toàn, ổn định, dễ mở rộng, chạy được trên môi trường nào. Không viết ra thì dev tự quyết, và QC không biết đường nào mà test.
Project Sponsor
Người bảo trợ dự án
Người cấp cao đứng sau dự án: duyệt ngân sách, gỡ vướng giữa các phòng ban, chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả kinh doanh mà dự án hứa mang lại.
Quality Assurance(QA)
Đảm bảo chất lượng
Tập hợp hoạt động hướng vào quy trình để lỗi ít có cơ hội sinh ra: đặt chuẩn tài liệu, review, audit, cải tiến cách làm. QA nhìn vào cách làm việc chứ không nhìn từng build.
Solution Requirement
Yêu cầu giải pháp
Tầng mô tả hệ thống phải làm được gì và làm tốt đến mức nào, chia thành yêu cầu chức năng và phi chức năng. Đây là tầng BA viết ra, không phải tầng khách đọc cho chép.
Sprint
Sprint
Khoảng thời gian cố định (2-4 tuần) trong Scrum để hoàn thành một tập công việc đã cam kết.
Sprint Backlog
Danh sách việc của một sprint
Kế hoạch của Developers cho một sprint, gồm Sprint Goal, các hạng mục lấy từ Product Backlog và cách làm chúng. Do chính đội phát triển sở hữu và cập nhật hằng ngày.
SWOT Analysis(SWOT)
Phân tích SWOT
Framework phân tích chiến lược: Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats.
Underlying Competencies
Nhóm năng lực nền của người phân tích nghiệp vụ
Chương riêng trong BABOK v3 liệt kê sáu nhóm năng lực cá nhân mà BA cần có, từ tư duy phân tích tới kỹ năng giao tiếp và công cụ. Đây là phần khó dạy nhất và cũng quyết định nhất khi phỏng vấn.
Velocity
Tốc độ hoàn thành của nhóm
Số điểm mà một team hoàn thành trong một sprint, lấy trung bình vài sprint để dự báo dung lượng sắp tới. Chỉ có nghĩa trong nội bộ một team, không đem so giữa các team.