BAHUB.VN

Từ điển thuật ngữ BA

Định nghĩa ngắn gọn, tên gọi tiếng Việt và ví dụ thực tế.

167 thuật ngữ12 chủ đề

Tìm thấy 13 thuật ngữ

Application Programming Interface(API)

Giao diện lập trình ứng dụng

Cách hai phần mềm nói chuyện với nhau theo một hợp đồng đã thoả thuận: gửi gì, nhận gì, lỗi thì báo ra sao. BA không cần code nhưng phải đọc hiểu hợp đồng đó.

🏢Enterprise Systems

Customer Relationship Management(CRM)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng

Nơi công ty giữ toàn bộ dữ liệu và lịch sử tương tác với khách hàng — từ lead lạ tới hợp đồng và hậu mãi — thay vì để nó nằm trong Zalo cá nhân của từng bạn sales.

🏢Enterprise Systems

Enterprise Resource Planning(ERP)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

Bộ phân hệ chạy phần lõi của doanh nghiệp trên một cơ sở dữ liệu chung: kế toán, mua hàng, kho, sản xuất, bán hàng, nhân sự. Sửa số liệu ở kho thì sổ sách kế toán đổi theo ngay.

🏢Enterprise Systems

Human Resource Management(HRM)

Hệ thống quản trị nhân sự

Phần mềm quản lý con người trong tổ chức: hồ sơ, hợp đồng, chấm công, tính lương, nghỉ phép, đánh giá. Đụng tới lương nên sai một dòng là cả phòng biết ngay hôm sau.

🏢Enterprise Systems

Legacy System

Hệ thống cũ còn đang chạy

Hệ thống đời cũ nhưng vẫn giữ nghiệp vụ lõi và chưa ai dám tắt. Thường thiếu tài liệu, thiếu người hiểu, thiếu API — và mọi dự án mới đều phải sống chung với nó.

🏢Enterprise Systems

Point of Sale(POS)

Hệ thống bán hàng tại quầy

Phần mềm và thiết bị tại quầy thu ngân: quét hàng, tính tiền, nhận thanh toán, in bill, chốt ca. Mỗi giây chậm ở đây nhân lên với hàng nghìn lượt khách mỗi ngày.

🏢Enterprise Systems

REST API(REST)

API theo kiến trúc REST

Kiểu API phổ biến nhất hiện nay: mỗi thứ trong hệ thống là một tài nguyên có địa chỉ riêng, thao tác bằng GET/POST/PUT/DELETE, dữ liệu đi về dưới dạng JSON.

🏢Enterprise Systems

Single Sign-On(SSO)

Đăng nhập một lần cho nhiều hệ thống

Người dùng đăng nhập một lần rồi vào được nhiều hệ thống khác nhau mà không phải nhập lại mật khẩu. Đằng sau là một nơi giữ danh tính chung cho cả tổ chức.

🏢Enterprise Systems

Software as a Service(SaaS)

Phần mềm dạng dịch vụ thuê bao

Phần mềm dùng qua trình duyệt, trả tiền theo tháng hoặc theo người dùng, nhà cung cấp lo hạ tầng và nâng cấp. Bạn thuê chỗ ngồi chứ không mua nhà.

🏢Enterprise Systems

Supply Chain Management(SCM)

Quản lý chuỗi cung ứng

Việc điều phối cả dòng hàng lẫn dòng thông tin từ nhà cung cấp tới tay khách: dự báo, mua, sản xuất, lưu kho, vận chuyển. Phần mềm SCM là chỗ mấy quyết định đó được số hoá.

🏢Enterprise Systems

System Integration

Tích hợp hệ thống

Việc nối các hệ thống rời rạc lại để dữ liệu chảy qua nhau mà không cần người ngồi copy paste. Phần khó nằm ở thoả thuận nghiệp vụ giữa hai bên chứ không ở đoạn code.

🏢Enterprise Systems

Warehouse Management System(WMS)

Hệ thống quản lý kho

Phần mềm điều hành mọi việc xảy ra bên trong kho: hàng về xếp ở đâu, ai đi lấy, lấy theo thứ tự nào, kiểm kê ra sao. Làm việc theo từng vị trí và từng lần quét mã.

🏢Enterprise Systems

Webhook

Cơ chế gọi ngược khi có sự kiện

Thay vì bên cần dữ liệu hỏi liên tục, bên có dữ liệu tự gửi một gói tin sang ngay khi sự kiện xảy ra. Kiểu như thay vì gọi điện hỏi hàng về chưa, bạn để lại số và họ nhắn khi hàng về.

🏢Enterprise Systems