BAHUB.VN

Từ điển thuật ngữ BA

Định nghĩa ngắn gọn, tên gọi tiếng Việt và ví dụ thực tế.

167 thuật ngữ12 chủ đề
Đang lọc theo thẻ #UX/UIBỏ lọc

Tìm thấy 14 thuật ngữ

Chatbot

Trợ lý hội thoại

Giao diện hội thoại trả lời người dùng, từ cây nút bấm đơn giản tới hệ chạy trên mô hình ngôn ngữ. Phần khó nhất khi thiết kế không nằm ở câu trả lời, mà ở lúc phải chuyển sang người thật.

🤖AI & Automation

Customer Journey Map(CJM)

Bản đồ hành trình khách hàng

Sơ đồ trải các chặng mà một người đi qua khi tương tác với sản phẩm hay dịch vụ, kèm việc họ làm, cảm xúc và điểm đau ở từng chặng, để tìm ra chỗ đáng sửa trước.

🎨UX & Design

Design System

Hệ thống thiết kế

Bộ quy tắc và thư viện thành phần giao diện dùng chung cho cả sản phẩm: màu, chữ, nút, biểu mẫu, thông báo, kèm hướng dẫn khi nào dùng cái nào.

🎨UX & Design

Figma

Công cụ thiết kế giao diện chạy trên trình duyệt

Công cụ thiết kế giao diện chạy trực tiếp trên trình duyệt, nhiều người sửa cùng lúc trên một file. Là nơi BA nhận bản thiết kế, để lại comment và lấy thông số viết tài liệu.

🎨UX & Design

Functional Specification(FS / FSD)

Đặc tả chức năng

Tài liệu mô tả chi tiết một tính năng hoạt động thế nào ở mức dev cầm là code được: từng màn hình, từng trường, luật kiểm tra dữ liệu, thông báo lỗi, luồng ngoại lệ.

📄Documentation

Information Architecture(IA)

Kiến trúc thông tin

Cách tổ chức, đặt tên và sắp xếp thông tin cùng chức năng trong sản phẩm, sao cho người dùng đoán được thứ họ cần nằm ở đâu mà không phải mò.

🎨UX & Design

Mockup

Bản mô phỏng giao diện

Bản thiết kế tĩnh đầy đủ màu sắc, font, icon và nội dung thật của một màn hình. Đây là thứ dev nhìn vào để code và là thứ khách hàng ký duyệt về mặt hình ảnh.

🎨UX & Design

Persona

Chân dung người dùng

Nhân vật đại diện cho một nhóm người dùng, dựng từ dữ liệu phỏng vấn và quan sát thật, để cả team có chung một hình dung khi phải chọn làm tính năng nào trước.

🎨UX & Design

Prototype

Bản mẫu tương tác

Bản mẫu bấm được của sản phẩm: nối các màn lại theo luồng thật để người ta thao tác thử trước khi dev viết một dòng code nào. Dùng để demo, để test và để chốt luồng.

🎨UX & Design

Usability Testing

Kiểm thử tính khả dụng

Giao cho người dùng thật một nhiệm vụ cụ thể rồi ngồi quan sát họ làm, để tìm chỗ khó dùng. Đo bằng việc họ có làm xong không, mất bao lâu và vướng ở đâu.

🎨UX & Design

User Experience(UX)

Trải nghiệm người dùng

Toàn bộ cảm nhận của một người khi dùng sản phẩm để đạt mục tiêu của họ: nhanh hay chậm, dễ hay rối, tin tưởng hay lo lắng. Rộng hơn phần giao diện rất nhiều.

🎨UX & Design

User Interface(UI)

Giao diện người dùng

Lớp mà người dùng nhìn thấy và chạm vào: màn hình, nút bấm, biểu mẫu, thông báo, màu sắc, chữ nghĩa. Là phần hữu hình của sản phẩm và cũng là phần khách hàng góp ý nhiều nhất.

🎨UX & Design

User Story Mapping

Lập bản đồ câu chuyện người dùng

Cách sắp xếp user story thành bản đồ hai chiều: ngang là trình tự người dùng làm việc, dọc là mức ưu tiên. Giúp nhìn ra khoảng trống và cắt phạm vi phát hành gọn hơn danh sách phẳng.

🔄Agile & Scrum

Wireframe

Khung sườn giao diện

Bản vẽ xám của một màn hình: chỗ nào đặt cái gì, bấm vào thì đi đâu, chưa quan tâm màu sắc hay font chữ. Dùng để chốt bố cục và luồng thao tác trước khi ai đó bỏ công tô vẽ.

🎨UX & Design