Tìm thấy 24 thuật ngữ
Application Programming Interface(API)
Giao diện lập trình ứng dụng
Cách hai phần mềm nói chuyện với nhau theo một hợp đồng đã thoả thuận: gửi gì, nhận gì, lỗi thì báo ra sao. BA không cần code nhưng phải đọc hiểu hợp đồng đó.
Burndown Chart
Biểu đồ đốt việc
Đồ thị cho thấy khối lượng công việc còn lại giảm dần theo thời gian trong sprint hoặc release. Công cụ để team tự soi mình, không phải bảng chấm điểm cho quản lý.
Context Window
Cửa sổ ngữ cảnh
Lượng token tối đa mà mô hình đọc được trong một lượt, tính cả chỉ dẫn, tài liệu bạn dán vào, lịch sử hội thoại và cả câu trả lời. Vượt ngưỡng thì phần cũ bị cắt đi, và mô hình quên.
Defect Life Cycle
Vòng đời của lỗi
Chuỗi trạng thái mà một defect đi qua từ lúc được phát hiện tới lúc đóng: New, Assigned, Open, Fixed, Retest, Verified, Closed, cộng các nhánh rẽ như Reopen, Rejected hay Deferred.
Design System
Hệ thống thiết kế
Bộ quy tắc và thư viện thành phần giao diện dùng chung cho cả sản phẩm: màu, chữ, nút, biểu mẫu, thông báo, kèm hướng dẫn khi nào dùng cái nào.
Draw.io
Công cụ vẽ sơ đồ miễn phí, web app ở app.diagrams.net
Công cụ vẽ sơ đồ miễn phí chạy trên trình duyệt, có sẵn thư viện BPMN, UML, flowchart và wireframe. Là công cụ mặc định của phần lớn BA Việt Nam, kể cả nơi đã mua Visio.
Embedding
Vector nhúng (biểu diễn ngữ nghĩa)
Cách biến một đoạn văn bản thành dãy số sao cho hai đoạn gần nghĩa nằm gần nhau. Nhờ vậy máy tìm được theo ý người hỏi chứ không cần trùng từ khoá — nền của tìm kiếm ngữ nghĩa và của RAG.
Figma
Công cụ thiết kế giao diện chạy trên trình duyệt
Công cụ thiết kế giao diện chạy trực tiếp trên trình duyệt, nhiều người sửa cùng lúc trên một file. Là nơi BA nhận bản thiết kế, để lại comment và lấy thông số viết tài liệu.
Fine-tuning
Tinh chỉnh mô hình
Huấn luyện tiếp một mô hình có sẵn trên bộ dữ liệu riêng để nó bám giọng văn, định dạng hoặc lối làm việc của bạn. Dạy được phong cách và cấu trúc, không dạy được dữ liệu thay đổi hằng ngày.
Generative AI(GenAI)
AI tạo sinh
Nhánh AI tạo ra nội dung mới — văn bản, ảnh, code, giọng nói — thay vì chỉ phân loại hay dự đoán. Đầu ra đổi theo từng lần chạy, nên cách viết yêu cầu và cách nghiệm thu cũng phải đổi theo.
Jira
Công cụ quản lý công việc và issue của Atlassian
Công cụ theo dõi công việc phổ biến nhất ở các đội phần mềm: mọi yêu cầu, lỗi và đầu việc đều tồn tại dưới dạng issue có loại, trạng thái, người phụ trách và lịch sử thay đổi.
Kanban
Phương pháp Kanban
Cách quản lý công việc bằng bảng trực quan và giới hạn số việc đang làm dở, kéo việc mới vào khi có chỗ trống thay vì đẩy theo lô. Không có sprint, không có vai trò bắt buộc.
Large Language Model(LLM)
Mô hình ngôn ngữ lớn
Mô hình đoán chữ tiếp theo, huấn luyện trên khối văn bản khổng lồ, đủ tốt để tóm tắt, viết nháp, phân loại và trích xuất thông tin. Nó không tra cứu sự thật, nó dự đoán chuỗi chữ hợp lý nhất.
Mermaid
Cú pháp vẽ sơ đồ bằng chữ, render sẵn trong nhiều công cụ tài liệu
Cú pháp viết sơ đồ bằng chữ, được GitHub, GitLab, Notion và nhiều wiki render thẳng trong tài liệu. Sơ đồ nằm cùng tài liệu, sửa bằng cách sửa chữ, diff được như code.
Mockup
Bản mô phỏng giao diện
Bản thiết kế tĩnh đầy đủ màu sắc, font, icon và nội dung thật của một màn hình. Đây là thứ dev nhìn vào để code và là thứ khách hàng ký duyệt về mặt hình ảnh.
Model Context Protocol(MCP)
Giao thức kết nối ngữ cảnh cho mô hình
Chuẩn mở quy định cách một ứng dụng AI kết nối tới công cụ và nguồn dữ liệu bên ngoài, để mỗi tích hợp không phải viết lại từ đầu. Nó là lớp cắm dây, không làm mô hình thông minh hơn.
PlantUML
Công cụ sinh sơ đồ UML từ mã văn bản
Công cụ sinh sơ đồ từ mã văn bản, phủ gần hết UML 2.x cùng C4 và nhiều loại khác. Mạnh hơn Mermaid về UML đầy đủ, đổi lại phải có chỗ render và đôi khi cần cài thêm Graphviz.
Prompt Engineering
Kỹ thuật viết prompt
Kỹ năng viết chỉ dẫn cho mô hình sao cho ra đúng thứ mình cần: rõ vai trò, đủ ngữ cảnh, chốt định dạng đầu ra, nêu ràng buộc. Về bản chất giống hệt việc viết một yêu cầu không mơ hồ.
Prototype
Bản mẫu tương tác
Bản mẫu bấm được của sản phẩm: nối các màn lại theo luồng thật để người ta thao tác thử trước khi dev viết một dòng code nào. Dùng để demo, để test và để chốt luồng.
REST API(REST)
API theo kiến trúc REST
Kiểu API phổ biến nhất hiện nay: mỗi thứ trong hệ thống là một tài nguyên có địa chỉ riêng, thao tác bằng GET/POST/PUT/DELETE, dữ liệu đi về dưới dạng JSON.
Software as a Service(SaaS)
Phần mềm dạng dịch vụ thuê bao
Phần mềm dùng qua trình duyệt, trả tiền theo tháng hoặc theo người dùng, nhà cung cấp lo hạ tầng và nâng cấp. Bạn thuê chỗ ngồi chứ không mua nhà.
Warehouse Management System(WMS)
Hệ thống quản lý kho
Phần mềm điều hành mọi việc xảy ra bên trong kho: hàng về xếp ở đâu, ai đi lấy, lấy theo thứ tự nào, kiểm kê ra sao. Làm việc theo từng vị trí và từng lần quét mã.
Webhook
Cơ chế gọi ngược khi có sự kiện
Thay vì bên cần dữ liệu hỏi liên tục, bên có dữ liệu tự gửi một gói tin sang ngay khi sự kiện xảy ra. Kiểu như thay vì gọi điện hỏi hàng về chưa, bạn để lại số và họ nhắn khi hàng về.
Wireframe
Khung sườn giao diện
Bản vẽ xám của một màn hình: chỗ nào đặt cái gì, bấm vào thì đi đâu, chưa quan tâm màu sắc hay font chữ. Dùng để chốt bố cục và luồng thao tác trước khi ai đó bỏ công tô vẽ.