BAHUB.VN

Từ điển thuật ngữ BA

Định nghĩa ngắn gọn, tên gọi tiếng Việt và ví dụ thực tế.

167 thuật ngữ12 chủ đề

Tìm thấy 7 thuật ngữ

Customer

Khách hàng

Bên mua và trả tiền cho sản phẩm, người ký hợp đồng và nghiệm thu. Trong dự án phần mềm doanh nghiệp, khách hàng và người dùng cuối thường là hai nhóm khác nhau.

👥Stakeholder Management

End User

Người dùng cuối

Người trực tiếp ngồi thao tác trên hệ thống hằng ngày. Họ thường không phải người ký hợp đồng, không dự họp chốt yêu cầu, nhưng họ quyết định hệ thống sống hay chết.

👥Stakeholder Management

Project Sponsor

Người bảo trợ dự án

Người cấp cao đứng sau dự án: duyệt ngân sách, gỡ vướng giữa các phòng ban, chịu trách nhiệm cuối cùng về kết quả kinh doanh mà dự án hứa mang lại.

👥Stakeholder Management

RACI Matrix(RACI)

Ma trận RACI

Công cụ phân công trách nhiệm: Responsible, Accountable, Consulted, Informed.

👥Stakeholder Management

Stakeholder

Bên liên quan

Bất kỳ cá nhân hay nhóm nào tác động đến dự án hoặc chịu tác động từ dự án: người trả tiền, người dùng, người vận hành, bộ phận tuân thủ, cả đối tác bên ngoài.

👥Stakeholder Management

Stakeholder Analysis

Phân tích Các bên Liên quan

Quá trình xác định các bên liên quan, phân tích mức độ ảnh hưởng và quan tâm của họ.

👥Stakeholder Management

Subject Matter Expert(SME)

Chuyên gia nghiệp vụ

Người nắm sâu nhất một mảng nghiệp vụ và là nguồn để BA kiểm chứng quy tắc, ngoại lệ, số liệu. Thường rất bận và thường là điểm nghẽn của cả dự án.

👥Stakeholder Management