Tìm thấy 21 thuật ngữ
Agile
Cách làm phần mềm linh hoạt theo Tuyên ngôn Agile
Tập hợp giá trị và nguyên tắc trong Tuyên ngôn Agile 2001, ưu tiên phần mềm chạy được và phản hồi nhanh với thay đổi. Bản thân Agile là tư duy, còn Scrum hay Kanban là khung làm việc cụ thể.
Backlog Refinement
Làm mịn backlog
Hoạt động liên tục làm rõ, chẻ nhỏ và ước lượng các hạng mục trong Product Backlog để chúng đủ sẵn sàng cho sprint tới. Tên cũ Grooming đã bị bỏ khỏi Scrum Guide.
Burndown Chart
Biểu đồ đốt việc
Đồ thị cho thấy khối lượng công việc còn lại giảm dần theo thời gian trong sprint hoặc release. Công cụ để team tự soi mình, không phải bảng chấm điểm cho quản lý.
Daily Scrum
Họp nhanh mỗi ngày
Buổi họp 15 phút mỗi ngày của Developers để soi tiến độ so với Sprint Goal và chỉnh lại kế hoạch cho 24 giờ tới. Không phải buổi báo cáo tiến độ cho quản lý.
Definition of Done(DoD)
Tiêu chuẩn hoàn thành
Danh sách điều kiện mà mọi hạng mục phải thỏa mãn thì mới được coi là xong. Áp dụng cho tất cả item trong sản phẩm, và là cam kết đi kèm artifact Increment trong Scrum.
Definition of Ready(DoR)
Tiêu chuẩn sẵn sàng làm
Bộ điều kiện tối thiểu để một hạng mục backlog được đưa vào sprint: đủ rõ, đủ nhỏ, có acceptance criteria, không còn phụ thuộc chặn. Không nằm trong Scrum Guide.
Epic
Hạng mục lớn
Khối công việc lớn, thường mất nhiều sprint, được chẻ dần thành feature rồi user story. Là cách gom nhóm để nhìn tổng thể, không phải một cấu phần của Scrum Guide.
INVEST
Bộ tiêu chí đánh giá user story
Sáu tiêu chí kiểm tra chất lượng một user story: Independent, Negotiable, Valuable, Estimable, Small, Testable. Dùng như bộ soi nhanh trước khi đưa story vào sprint.
Jira
Công cụ quản lý công việc và issue của Atlassian
Công cụ theo dõi công việc phổ biến nhất ở các đội phần mềm: mọi yêu cầu, lỗi và đầu việc đều tồn tại dưới dạng issue có loại, trạng thái, người phụ trách và lịch sử thay đổi.
Product Backlog
Backlog Sản phẩm
Danh sách được sắp xếp ưu tiên chứa tất cả công việc cần thiết cho sản phẩm.
Product Owner(PO)
Chủ sản phẩm
Người chịu trách nhiệm tối đa hoá giá trị sản phẩm bằng cách quyết định thứ tự Product Backlog. Một người cụ thể, có quyền nói không, chứ không phải một hội đồng ký duyệt.
Scrum
Khung làm việc Scrum
Khung làm việc nhẹ gồm 3 accountability, 5 event và 3 artifact, giúp nhóm nhỏ chia việc thành chu kỳ ngắn, làm ra thứ dùng được rồi nhìn lại và điều chỉnh.
Scrum Master
Người dẫn dắt nhóm Scrum
Người chịu trách nhiệm để Scrum chạy đúng và nhóm làm việc hiệu quả: huấn luyện, gỡ vướng, chắn nhiễu từ bên ngoài. Không giao việc, không chấm KPI, không quản lý ai cả.
Sprint
Sprint
Khoảng thời gian cố định (2-4 tuần) trong Scrum để hoàn thành một tập công việc đã cam kết.
Sprint Backlog
Danh sách việc của một sprint
Kế hoạch của Developers cho một sprint, gồm Sprint Goal, các hạng mục lấy từ Product Backlog và cách làm chúng. Do chính đội phát triển sở hữu và cập nhật hằng ngày.
Sprint Planning
Buổi lập kế hoạch sprint
Sự kiện mở màn mỗi sprint, nơi cả Scrum Team thống nhất Sprint Goal, chọn hạng mục từ Product Backlog và phác kế hoạch làm. Timebox tối đa 8 giờ cho sprint một tháng.
Sprint Retrospective
Buổi nhìn lại cuối sprint
Sự kiện khép lại sprint, nơi Scrum Team nhìn lại cách mình làm việc rồi chọn ra vài cải tiến có tác động lớn nhất để xử lý ngay. Timebox tối đa 3 giờ cho sprint một tháng.
Sprint Review
Buổi rà soát cuối sprint
Buổi cuối sprint, nơi Scrum Team và stakeholder cùng xem Increment thật rồi bàn xem nên điều chỉnh Product Backlog thế nào. Timebox tối đa 4 giờ cho sprint một tháng.
Story Point
Điểm ước lượng công việc
Đơn vị ước lượng tương đối cho một hạng mục backlog, gộp cả độ phức tạp, khối lượng và mức rủi ro. So sánh việc này với việc kia, chứ không quy ra giờ công.
User Story
Câu chuyện Người dùng
Mô tả tính năng từ góc nhìn người dùng: As a [user], I want [goal] so that [benefit].
Velocity
Tốc độ hoàn thành của nhóm
Số điểm mà một team hoàn thành trong một sprint, lấy trung bình vài sprint để dự báo dung lượng sắp tới. Chỉ có nghĩa trong nội bộ một team, không đem so giữa các team.