BAHUB.VN

Từ điển thuật ngữ BA

Định nghĩa ngắn gọn, tên gọi tiếng Việt và ví dụ thực tế.

167 thuật ngữ12 chủ đề

Tìm thấy 26 thuật ngữ

Agile

Cách làm phần mềm linh hoạt theo Tuyên ngôn Agile

Tập hợp giá trị và nguyên tắc trong Tuyên ngôn Agile 2001, ưu tiên phần mềm chạy được và phản hồi nhanh với thay đổi. Bản thân Agile là tư duy, còn Scrum hay Kanban là khung làm việc cụ thể.

🔄Agile & Scrum

Backlog Refinement

Làm mịn backlog

Hoạt động liên tục làm rõ, chẻ nhỏ và ước lượng các hạng mục trong Product Backlog để chúng đủ sẵn sàng cho sprint tới. Tên cũ Grooming đã bị bỏ khỏi Scrum Guide.

🔄Agile & Scrum

Burndown Chart

Biểu đồ đốt việc

Đồ thị cho thấy khối lượng công việc còn lại giảm dần theo thời gian trong sprint hoặc release. Công cụ để team tự soi mình, không phải bảng chấm điểm cho quản lý.

🔄Agile & Scrum

Daily Scrum

Họp nhanh mỗi ngày

Buổi họp 15 phút mỗi ngày của Developers để soi tiến độ so với Sprint Goal và chỉnh lại kế hoạch cho 24 giờ tới. Không phải buổi báo cáo tiến độ cho quản lý.

🔄Agile & Scrum

Definition of Done(DoD)

Tiêu chuẩn hoàn thành

Danh sách điều kiện mà mọi hạng mục phải thỏa mãn thì mới được coi là xong. Áp dụng cho tất cả item trong sản phẩm, và là cam kết đi kèm artifact Increment trong Scrum.

🔄Agile & Scrum

Definition of Ready(DoR)

Tiêu chuẩn sẵn sàng làm

Bộ điều kiện tối thiểu để một hạng mục backlog được đưa vào sprint: đủ rõ, đủ nhỏ, có acceptance criteria, không còn phụ thuộc chặn. Không nằm trong Scrum Guide.

🔄Agile & Scrum

Epic

Hạng mục lớn

Khối công việc lớn, thường mất nhiều sprint, được chẻ dần thành feature rồi user story. Là cách gom nhóm để nhìn tổng thể, không phải một cấu phần của Scrum Guide.

🔄Agile & Scrum

Feature

Tính năng

Một nhóm chức năng có thể mô tả bằng ngôn ngữ người dùng và mang lại giá trị đo được, nằm giữa epic và user story về kích cỡ. Đơn vị mà stakeholder thật sự nói chuyện hằng ngày.

🔄Agile & Scrum

INVEST

Bộ tiêu chí đánh giá user story

Sáu tiêu chí kiểm tra chất lượng một user story: Independent, Negotiable, Valuable, Estimable, Small, Testable. Dùng như bộ soi nhanh trước khi đưa story vào sprint.

🔄Agile & Scrum

Jira

Công cụ quản lý công việc và issue của Atlassian

Công cụ theo dõi công việc phổ biến nhất ở các đội phần mềm: mọi yêu cầu, lỗi và đầu việc đều tồn tại dưới dạng issue có loại, trạng thái, người phụ trách và lịch sử thay đổi.

🔄Agile & Scrum

Kanban

Phương pháp Kanban

Cách quản lý công việc bằng bảng trực quan và giới hạn số việc đang làm dở, kéo việc mới vào khi có chỗ trống thay vì đẩy theo lô. Không có sprint, không có vai trò bắt buộc.

🔄Agile & Scrum

Minimum Viable Product(MVP)

Sản phẩm khả dụng tối thiểu

Phiên bản sản phẩm nhỏ nhất đủ để kiểm chứng một giả định quan trọng bằng người dùng thật. Mục tiêu là học được điều gì đó, không phải giao một bản rút gọn cho kịp hạn.

🔄Agile & Scrum

Product Backlog

Backlog Sản phẩm

Danh sách được sắp xếp ưu tiên chứa tất cả công việc cần thiết cho sản phẩm.

🔄Agile & Scrum

Product Owner(PO)

Chủ sản phẩm

Người chịu trách nhiệm tối đa hoá giá trị sản phẩm bằng cách quyết định thứ tự Product Backlog. Một người cụ thể, có quyền nói không, chứ không phải một hội đồng ký duyệt.

🔄Agile & Scrum

Product Roadmap

Lộ trình sản phẩm

Bản trình bày hướng đi của sản phẩm trong vài tháng tới, theo mục tiêu cần đạt thay vì danh sách tính năng kèm ngày giao. Công cụ để thống nhất kỳ vọng, không phải bản cam kết.

🔄Agile & Scrum

Scrum

Khung làm việc Scrum

Khung làm việc nhẹ gồm 3 accountability, 5 event và 3 artifact, giúp nhóm nhỏ chia việc thành chu kỳ ngắn, làm ra thứ dùng được rồi nhìn lại và điều chỉnh.

🔄Agile & Scrum

Scrum Master

Người dẫn dắt nhóm Scrum

Người chịu trách nhiệm để Scrum chạy đúng và nhóm làm việc hiệu quả: huấn luyện, gỡ vướng, chắn nhiễu từ bên ngoài. Không giao việc, không chấm KPI, không quản lý ai cả.

🔄Agile & Scrum

Sprint

Sprint

Khoảng thời gian cố định (2-4 tuần) trong Scrum để hoàn thành một tập công việc đã cam kết.

🔄Agile & Scrum

Sprint Backlog

Danh sách việc của một sprint

Kế hoạch của Developers cho một sprint, gồm Sprint Goal, các hạng mục lấy từ Product Backlog và cách làm chúng. Do chính đội phát triển sở hữu và cập nhật hằng ngày.

🔄Agile & Scrum

Sprint Planning

Buổi lập kế hoạch sprint

Sự kiện mở màn mỗi sprint, nơi cả Scrum Team thống nhất Sprint Goal, chọn hạng mục từ Product Backlog và phác kế hoạch làm. Timebox tối đa 8 giờ cho sprint một tháng.

🔄Agile & Scrum

Sprint Retrospective

Buổi nhìn lại cuối sprint

Sự kiện khép lại sprint, nơi Scrum Team nhìn lại cách mình làm việc rồi chọn ra vài cải tiến có tác động lớn nhất để xử lý ngay. Timebox tối đa 3 giờ cho sprint một tháng.

🔄Agile & Scrum

Sprint Review

Buổi rà soát cuối sprint

Buổi cuối sprint, nơi Scrum Team và stakeholder cùng xem Increment thật rồi bàn xem nên điều chỉnh Product Backlog thế nào. Timebox tối đa 4 giờ cho sprint một tháng.

🔄Agile & Scrum

Story Point

Điểm ước lượng công việc

Đơn vị ước lượng tương đối cho một hạng mục backlog, gộp cả độ phức tạp, khối lượng và mức rủi ro. So sánh việc này với việc kia, chứ không quy ra giờ công.

🔄Agile & Scrum

User Story

Câu chuyện Người dùng

Mô tả tính năng từ góc nhìn người dùng: As a [user], I want [goal] so that [benefit].

🔄Agile & Scrum

User Story Mapping

Lập bản đồ câu chuyện người dùng

Cách sắp xếp user story thành bản đồ hai chiều: ngang là trình tự người dùng làm việc, dọc là mức ưu tiên. Giúp nhìn ra khoảng trống và cắt phạm vi phát hành gọn hơn danh sách phẳng.

🔄Agile & Scrum

Velocity

Tốc độ hoàn thành của nhóm

Số điểm mà một team hoàn thành trong một sprint, lấy trung bình vài sprint để dự báo dung lượng sắp tới. Chỉ có nghĩa trong nội bộ một team, không đem so giữa các team.

🔄Agile & Scrum