Tìm thấy 36 thuật ngữ
Application Programming Interface(API)
Giao diện lập trình ứng dụng
Cách hai phần mềm nói chuyện với nhau theo một hợp đồng đã thoả thuận: gửi gì, nhận gì, lỗi thì báo ra sao. BA không cần code nhưng phải đọc hiểu hợp đồng đó.
Assumption
Giả định
Điều được coi là đúng để lập kế hoạch và viết yêu cầu, nhưng chưa được xác nhận. Ghi ra thì thành rủi ro có tên; không ghi thì thành cuộc cãi nhau ở tuần thứ mười.
Business Requirements Document(BRD)
Tài liệu Yêu cầu Nghiệp vụ
Tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu nghiệp vụ của dự án, bao gồm mục tiêu, phạm vi, chức năng và ràng buộc.
Change Request(CR)
Yêu cầu thay đổi
Đề nghị chính thức thay đổi phạm vi, chức năng hoặc tài liệu đã chốt, kèm phân tích tác động về thời gian, chi phí và rủi ro trước khi có người đủ thẩm quyền phê duyệt.
Context Window
Cửa sổ ngữ cảnh
Lượng token tối đa mà mô hình đọc được trong một lượt, tính cả chỉ dẫn, tài liệu bạn dán vào, lịch sử hội thoại và cả câu trả lời. Vượt ngưỡng thì phần cũ bị cắt đi, và mô hình quên.
Data Dictionary
Từ điển dữ liệu
Bảng liệt kê từng trường dữ liệu của hệ thống: tên, kiểu, độ dài, bắt buộc hay không, giá trị hợp lệ và ý nghĩa nghiệp vụ. Tài liệu ít hào nhoáng nhưng được mở ra nhiều nhất.
Data Migration
Chuyển đổi dữ liệu
Đưa dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới: ánh xạ trường, làm sạch, chạy thử, đối soát rồi cutover. Nghe là việc kỹ thuật, nhưng người phải giải thích số liệu lệch lại là BA.
Defect
Khiếm khuyết phần mềm
Chỗ sai nằm trong code, cấu hình hoặc tài liệu khiến hệ thống không đáp ứng đúng yêu cầu đã chốt. Đây là từ chuẩn dùng trong báo cáo và biên bản nghiệm thu, thay cho chữ bug nói miệng.
Definition of Done(DoD)
Tiêu chuẩn hoàn thành
Danh sách điều kiện mà mọi hạng mục phải thỏa mãn thì mới được coi là xong. Áp dụng cho tất cả item trong sản phẩm, và là cam kết đi kèm artifact Increment trong Scrum.
Design System
Hệ thống thiết kế
Bộ quy tắc và thư viện thành phần giao diện dùng chung cho cả sản phẩm: màu, chữ, nút, biểu mẫu, thông báo, kèm hướng dẫn khi nào dùng cái nào.
Document Analysis
Phân tích tài liệu
Khai thác yêu cầu bằng cách đọc thứ tổ chức đã có sẵn: quy định, biểu mẫu, hợp đồng, tài liệu hệ thống cũ, dữ liệu thật và ticket hỗ trợ. Rẻ, làm được ngay, và luôn cần đối chiếu lại với người thật.
Enterprise Resource Planning(ERP)
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
Bộ phân hệ chạy phần lõi của doanh nghiệp trên một cơ sở dữ liệu chung: kế toán, mua hàng, kho, sản xuất, bán hàng, nhân sự. Sửa số liệu ở kho thì sổ sách kế toán đổi theo ngay.
Entity Relationship Diagram(ERD)
Sơ đồ thực thể quan hệ
Sơ đồ mô tả dữ liệu hệ thống lưu trữ: các thực thể, thuộc tính và quan hệ giữa chúng kèm số lượng. Là bản chốt dữ liệu với khách trước khi dev tạo bảng đầu tiên.
Figma
Công cụ thiết kế giao diện chạy trên trình duyệt
Công cụ thiết kế giao diện chạy trực tiếp trên trình duyệt, nhiều người sửa cùng lúc trên một file. Là nơi BA nhận bản thiết kế, để lại comment và lấy thông số viết tài liệu.
Functional Requirement(FR)
Yêu cầu chức năng
Mô tả hành vi hệ thống phải thực hiện: nhận đầu vào gì, xử lý ra sao, trả kết quả nào. Đọc xong một FR tốt là QC nghĩ ra được test case ngay mà không cần hỏi lại.
Functional Requirements Document(FRD)
Tài liệu Yêu cầu Chức năng
Tài liệu mô tả chi tiết các chức năng cụ thể mà hệ thống phần mềm cần thực hiện.
Functional Specification(FS / FSD)
Đặc tả chức năng
Tài liệu mô tả chi tiết một tính năng hoạt động thế nào ở mức dev cầm là code được: từng màn hình, từng trường, luật kiểm tra dữ liệu, thông báo lỗi, luồng ngoại lệ.
Go-Live and Cutover
Đưa hệ thống lên chạy thật và cắt chuyển
Giai đoạn chuyển từ hệ thống cũ sang hệ thống mới trong đời thật: kế hoạch cắt chuyển theo mốc giờ, tiêu chí go hoặc no-go, phương án quay đầu và những tuần chăm sóc đặc biệt sau đó.
Impact Analysis
Phân tích tác động
Việc rà xem một thay đổi sẽ đụng tới những đâu trước khi ai đó gật đầu: chức năng liên quan, dữ liệu cũ, tích hợp, báo cáo, phạm vi test lại, tài liệu và cả người đang vận hành.
Meeting Minutes(MOM)
Biên bản họp
Bản ghi lại kết quả một cuộc họp: quyết định đã chốt, việc phải làm kèm người và hạn, những gì còn treo. Viết đúng thì nó là bằng chứng; viết sai thì nó là bốn trang không ai đọc.
Mockup
Bản mô phỏng giao diện
Bản thiết kế tĩnh đầy đủ màu sắc, font, icon và nội dung thật của một màn hình. Đây là thứ dev nhìn vào để code và là thứ khách hàng ký duyệt về mặt hình ảnh.
Non-Functional Requirement(NFR)
Yêu cầu phi chức năng
Yêu cầu về chất lượng vận hành của hệ thống: nhanh, an toàn, ổn định, dễ mở rộng, chạy được trên môi trường nào. Không viết ra thì dev tự quyết, và QC không biết đường nào mà test.
Release Note
Ghi chú phát hành
Bản ghi ngắn đi kèm mỗi lần phát hành: phiên bản này có gì mới, sửa lỗi nào, còn hạn chế gì, cần làm gì trước và sau khi cập nhật. Người vận hành và khách đọc nó để khỏi bị bất ngờ sáng hôm sau.
Requirements Analysis and Design Definition(RADD)
Phân tích yêu cầu và định nghĩa thiết kế
Knowledge area dày nhất của BABOK v3, gồm 6 task: mô hình hoá yêu cầu, kiểm tra chất lượng tài liệu, xác nhận giá trị, dựng cấu trúc yêu cầu, đưa phương án thiết kế và khuyến nghị giải pháp.
Requirements Life Cycle Management(RLCM)
Quản lý vòng đời yêu cầu
Knowledge area lo phần yêu cầu sau khi đã thu thập: truy vết, duy trì, ưu tiên, đánh giá thay đổi và phê duyệt. Đây là vùng hay bị bỏ lơ nhất và cũng gây đau nhất khi dự án chạy được nửa đường.
Requirements Traceability Matrix(RTM)
Ma trận truy vết yêu cầu
Bảng nối yêu cầu với nơi nó được hiện thực và nơi nó được kiểm thử, để trả lời hai câu: yêu cầu này đã làm chưa, và nếu sửa chỗ này thì hỏng những gì.
Requirements Workshop
Buổi làm việc nhóm để chốt yêu cầu
Buổi làm việc có cấu trúc, gom nhiều bên liên quan vào một phòng để cùng chốt yêu cầu trong thời gian ngắn. Kiểu cổ điển của nó là JAD, và thứ quyết định thành bại là người điều phối.
REST API(REST)
API theo kiến trúc REST
Kiểu API phổ biến nhất hiện nay: mỗi thứ trong hệ thống là một tài nguyên có địa chỉ riêng, thao tác bằng GET/POST/PUT/DELETE, dữ liệu đi về dưới dạng JSON.
Software Requirements Specification(SRS)
Đặc tả yêu cầu phần mềm
Tài liệu gom toàn bộ yêu cầu chức năng, phi chức năng, ràng buộc và giao diện của một phần mềm vào một chỗ, đủ chi tiết để đội phát triển xây và đội kiểm thử nghiệm thu.
Solution Requirement
Yêu cầu giải pháp
Tầng mô tả hệ thống phải làm được gì và làm tốt đến mức nào, chia thành yêu cầu chức năng và phi chức năng. Đây là tầng BA viết ra, không phải tầng khách đọc cho chép.
System Integration
Tích hợp hệ thống
Việc nối các hệ thống rời rạc lại để dữ liệu chảy qua nhau mà không cần người ngồi copy paste. Phần khó nằm ở thoả thuận nghiệp vụ giữa hai bên chứ không ở đoạn code.
Test Case(TC)
Ca kiểm thử
Một ca kiểm thử cụ thể gồm tiền điều kiện, các bước thao tác, dữ liệu đầu vào và kết quả mong đợi, để hai người khác nhau chạy đều ra cùng một kết luận đúng hay sai.
Test Plan
Kế hoạch kiểm thử
Tài liệu chốt phạm vi kiểm thử, cách test, ai làm, môi trường và dữ liệu nào, tiêu chí bắt đầu và kết thúc. Nó tồn tại để lúc gấp gáp không ai tự ý bỏ bớt phần quan trọng.
Use Case
Trường hợp Sử dụng
Mô tả cách người dùng tương tác với hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Waterfall
Mô hình thác nước
Mô hình phát triển đi tuần tự qua từng pha, mỗi pha ký duyệt xong mới sang pha sau. Bị chê nhiều nhưng vẫn là cách chạy phổ biến ở dự án ngân hàng, nhà nước và các hợp đồng trọn gói tại Việt Nam.
Wireframe
Khung sườn giao diện
Bản vẽ xám của một màn hình: chỗ nào đặt cái gì, bấm vào thì đi đâu, chưa quan tâm màu sắc hay font chữ. Dùng để chốt bố cục và luồng thao tác trước khi ai đó bỏ công tô vẽ.