BAHUB.VN

Từ điển thuật ngữ BA

Định nghĩa ngắn gọn, tên gọi tiếng Việt và ví dụ thực tế.

167 thuật ngữ12 chủ đề
Đang lọc theo thẻ #Product OwnerBỏ lọc

Tìm thấy 8 thuật ngữ

Feature

Tính năng

Một nhóm chức năng có thể mô tả bằng ngôn ngữ người dùng và mang lại giá trị đo được, nằm giữa epic và user story về kích cỡ. Đơn vị mà stakeholder thật sự nói chuyện hằng ngày.

🔄Agile & Scrum

Minimum Viable Product(MVP)

Sản phẩm khả dụng tối thiểu

Phiên bản sản phẩm nhỏ nhất đủ để kiểm chứng một giả định quan trọng bằng người dùng thật. Mục tiêu là học được điều gì đó, không phải giao một bản rút gọn cho kịp hạn.

🔄Agile & Scrum

MoSCoW Prioritization

Phương pháp ưu tiên MoSCoW

Phương pháp ưu tiên hóa yêu cầu: Must have, Should have, Could have, Won't have.

📝Requirements

Product Backlog

Backlog Sản phẩm

Danh sách được sắp xếp ưu tiên chứa tất cả công việc cần thiết cho sản phẩm.

🔄Agile & Scrum

Product Owner(PO)

Chủ sản phẩm

Người chịu trách nhiệm tối đa hoá giá trị sản phẩm bằng cách quyết định thứ tự Product Backlog. Một người cụ thể, có quyền nói không, chứ không phải một hội đồng ký duyệt.

🔄Agile & Scrum

Product Roadmap

Lộ trình sản phẩm

Bản trình bày hướng đi của sản phẩm trong vài tháng tới, theo mục tiêu cần đạt thay vì danh sách tính năng kèm ngày giao. Công cụ để thống nhất kỳ vọng, không phải bản cam kết.

🔄Agile & Scrum

Requirements Prioritization

Sắp xếp ưu tiên yêu cầu

Việc quyết định làm gì trước, làm gì sau và không làm gì, dựa trên giá trị, chi phí, rủi ro và phụ thuộc — chứ không dựa trên ai nói to nhất trong cuộc họp.

📝Requirements

Sprint

Sprint

Khoảng thời gian cố định (2-4 tuần) trong Scrum để hoàn thành một tập công việc đã cam kết.

🔄Agile & Scrum