BAHUB.VN

Từ điển thuật ngữ BA

Định nghĩa ngắn gọn, tên gọi tiếng Việt và ví dụ thực tế.

167 thuật ngữ12 chủ đề
Đang lọc theo thẻ #API & IntegrationBỏ lọc

Tìm thấy 13 thuật ngữ

AI Agent

Tác tử AI

Hệ thống dùng mô hình ngôn ngữ để tự chọn công cụ và chạy nhiều bước tới một mục tiêu, thay vì chỉ trả lời một câu hỏi. Đổi lại, nó cần hạn mức, log đầy đủ và điểm dừng cho người duyệt.

🤖AI & Automation

Application Programming Interface(API)

Giao diện lập trình ứng dụng

Cách hai phần mềm nói chuyện với nhau theo một hợp đồng đã thoả thuận: gửi gì, nhận gì, lỗi thì báo ra sao. BA không cần code nhưng phải đọc hiểu hợp đồng đó.

🏢Enterprise Systems

Context Diagram

Sơ đồ ngữ cảnh

Sơ đồ một trang đặt hệ thống ở giữa và các bên trao đổi dữ liệu với nó xung quanh. Vẽ trong mười lăm phút, dùng để chốt ranh giới phạm vi và liệt kê danh sách tích hợp.

🔀Process Modeling

Legacy System

Hệ thống cũ còn đang chạy

Hệ thống đời cũ nhưng vẫn giữ nghiệp vụ lõi và chưa ai dám tắt. Thường thiếu tài liệu, thiếu người hiểu, thiếu API — và mọi dự án mới đều phải sống chung với nó.

🏢Enterprise Systems

Model Context Protocol(MCP)

Giao thức kết nối ngữ cảnh cho mô hình

Chuẩn mở quy định cách một ứng dụng AI kết nối tới công cụ và nguồn dữ liệu bên ngoài, để mỗi tích hợp không phải viết lại từ đầu. Nó là lớp cắm dây, không làm mô hình thông minh hơn.

🤖AI & Automation

REST API(REST)

API theo kiến trúc REST

Kiểu API phổ biến nhất hiện nay: mỗi thứ trong hệ thống là một tài nguyên có địa chỉ riêng, thao tác bằng GET/POST/PUT/DELETE, dữ liệu đi về dưới dạng JSON.

🏢Enterprise Systems

Retrieval-Augmented Generation(RAG)

Sinh nội dung có truy xuất dữ liệu

Cách ghép mô hình ngôn ngữ với kho tài liệu của công ty: tìm các đoạn liên quan trước, rồi mới để mô hình trả lời dựa đúng trên những đoạn đó, kèm trích dẫn nguồn cho người dùng kiểm lại.

🤖AI & Automation

Sequence Diagram

Sơ đồ tuần tự

Sơ đồ UML mô tả thứ tự trao đổi thông điệp giữa các thành phần theo trục thời gian dọc. Là công cụ số một khi dự án có tích hợp nhiều hệ thống và cần chốt ai gọi ai trước.

🔀Process Modeling

Single Sign-On(SSO)

Đăng nhập một lần cho nhiều hệ thống

Người dùng đăng nhập một lần rồi vào được nhiều hệ thống khác nhau mà không phải nhập lại mật khẩu. Đằng sau là một nơi giữ danh tính chung cho cả tổ chức.

🏢Enterprise Systems

System Integration

Tích hợp hệ thống

Việc nối các hệ thống rời rạc lại để dữ liệu chảy qua nhau mà không cần người ngồi copy paste. Phần khó nằm ở thoả thuận nghiệp vụ giữa hai bên chứ không ở đoạn code.

🏢Enterprise Systems

System Integration Testing(SIT)

Kiểm thử tích hợp hệ thống

Giai đoạn kiểm thử ghép các hệ thống hoặc module lại với nhau để xem dữ liệu chạy qua ranh giới giữa chúng có đúng không. Đây là nơi lộ ra phần lớn lỗi tích hợp trước khi tới tay người dùng.

Testing

Vector Database

Cơ sở dữ liệu vector

Kho lưu và tìm kiếm các vector embedding theo độ gần nghĩa, trả về những đoạn giống nhất trong mili giây. Nhiều dự án nội bộ chỉ cần extension pgvector trên Postgres sẵn có là đủ.

🤖AI & Automation

Webhook

Cơ chế gọi ngược khi có sự kiện

Thay vì bên cần dữ liệu hỏi liên tục, bên có dữ liệu tự gửi một gói tin sang ngay khi sự kiện xảy ra. Kiểu như thay vì gọi điện hỏi hàng về chưa, bạn để lại số và họ nhắn khi hàng về.

🏢Enterprise Systems