Tìm thấy 20 thuật ngữ
Black Box Testing
Kiểm thử hộp đen
Cách kiểm thử chỉ dựa vào đầu vào và đầu ra theo yêu cầu, không cần biết bên trong code viết thế nào. Đây là kiểu test mà QC và người dùng nghiệp vụ làm hằng ngày.
Bug
Lỗi phần mềm
Cách gọi dân dã của một lỗi trong phần mềm khiến hệ thống chạy sai so với mong đợi. Trong tài liệu chuẩn thì từ chính xác là defect, còn bug là từ cả team dùng hằng ngày.
Defect
Khiếm khuyết phần mềm
Chỗ sai nằm trong code, cấu hình hoặc tài liệu khiến hệ thống không đáp ứng đúng yêu cầu đã chốt. Đây là từ chuẩn dùng trong báo cáo và biên bản nghiệm thu, thay cho chữ bug nói miệng.
Defect Life Cycle
Vòng đời của lỗi
Chuỗi trạng thái mà một defect đi qua từ lúc được phát hiện tới lúc đóng: New, Assigned, Open, Fixed, Retest, Verified, Closed, cộng các nhánh rẽ như Reopen, Rejected hay Deferred.
Environment
Môi trường hệ thống
Các bản cài đặt riêng biệt của cùng một hệ thống dùng cho từng mục đích: DEV để lập trình, SIT để ghép nối, UAT để khách nghiệm thu, PROD là hệ thống thật đang chạy.
Hotfix
Bản vá khẩn
Bản sửa gấp đưa thẳng lên môi trường thật để chặn một sự cố đang gây thiệt hại, bỏ qua phần lớn lịch phát hành thông thường nhưng vẫn phải test và ghi lại đầy đủ.
Priority
Mức độ ưu tiên
Thứ tự cần xử lý một defect, quyết định bởi tác động kinh doanh và lịch phát hành chứ không chỉ bởi mức hỏng. Một lỗi nhỏ vẫn có thể ưu tiên cao nếu khách nhìn thấy mỗi ngày.
Quality Assurance(QA)
Đảm bảo chất lượng
Tập hợp hoạt động hướng vào quy trình để lỗi ít có cơ hội sinh ra: đặt chuẩn tài liệu, review, audit, cải tiến cách làm. QA nhìn vào cách làm việc chứ không nhìn từng build.
Quality Control(QC)
Kiểm soát chất lượng
Hoạt động soi sản phẩm đã làm ra để tìm chỗ sai so với yêu cầu: chạy test case, log bug, verify lại sau khi dev fix. Ở Việt Nam, QC còn là tên gọi của chính người làm việc đó.
Regression Testing
Kiểm thử hồi quy
Chạy lại các phần đã chạy đúng trước đây để chắc rằng thay đổi mới không làm hỏng cái cũ. Càng sửa nhiều, càng phải chạy, và đây là lý do chính khiến người ta đầu tư test tự động.
Release Note
Ghi chú phát hành
Bản ghi ngắn đi kèm mỗi lần phát hành: phiên bản này có gì mới, sửa lỗi nào, còn hạn chế gì, cần làm gì trước và sau khi cập nhật. Người vận hành và khách đọc nó để khỏi bị bất ngờ sáng hôm sau.
Sanity Testing
Kiểm thử xác minh nhanh
Kiểm tra nhanh và có trọng điểm vào đúng phần vừa được sửa hoặc vừa thêm, xem nó có hoạt động hợp lý không trước khi bỏ công test sâu và chạy hồi quy.
Severity
Mức độ nghiêm trọng
Mức độ ảnh hưởng của một defect lên hệ thống và nghiệp vụ, do QC đánh giá dựa trên hậu quả kỹ thuật. Nó khác với priority, tức thứ tự cần sửa trước sau.
Smoke Testing
Kiểm thử sơ bộ
Bộ kiểm tra nhanh vài chức năng xương sống ngay sau khi nhận build, để quyết định build này có đáng test tiếp hay trả lại cho dev. Thường chạy trong 15 tới 60 phút.
System Integration Testing(SIT)
Kiểm thử tích hợp hệ thống
Giai đoạn kiểm thử ghép các hệ thống hoặc module lại với nhau để xem dữ liệu chạy qua ranh giới giữa chúng có đúng không. Đây là nơi lộ ra phần lớn lỗi tích hợp trước khi tới tay người dùng.
Test Case(TC)
Ca kiểm thử
Một ca kiểm thử cụ thể gồm tiền điều kiện, các bước thao tác, dữ liệu đầu vào và kết quả mong đợi, để hai người khác nhau chạy đều ra cùng một kết luận đúng hay sai.
Test Coverage
Độ phủ kiểm thử
Tỉ lệ phần đã được kiểm thử so với phần cần kiểm thử, tính theo yêu cầu, theo chức năng hoặc theo dòng code. Con số này chỉ có nghĩa khi nói rõ đang phủ trên cái gì.
Test Plan
Kế hoạch kiểm thử
Tài liệu chốt phạm vi kiểm thử, cách test, ai làm, môi trường và dữ liệu nào, tiêu chí bắt đầu và kết thúc. Nó tồn tại để lúc gấp gáp không ai tự ý bỏ bớt phần quan trọng.
Test Scenario
Kịch bản kiểm thử
Mô tả ngắn một tình huống cần kiểm thử ở mức nghiệp vụ, chưa đi vào từng bước bấm. Một scenario thường đẻ ra nhiều test case chi tiết bên dưới.
User Acceptance Testing(UAT)
Kiểm thử Chấp nhận Người dùng
Giai đoạn kiểm thử cuối cùng do người dùng thực hiện để xác nhận hệ thống đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ.